goat willow

/goʊt ˈwɪˌloʊ/
Danh từ
  1. Cây liễu âm hộ, một loại cây liễu, Salix caprea, có nguồn gốc từ Tây Á-Âu.
    The pussy willow, a type of willow tree, Salix caprea, native to western Eurasia.
    Từ đồng nghĩa:sallow
🎬 Nghe “goat willow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish